Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39141 |
Họ tên:
Ngô Quốc Phong
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 087******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39142 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 087******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39143 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phúc
Ngày sinh: 03/10/1999 Thẻ căn cước: 087******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 39144 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Phương
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 082******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39145 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Phương
Ngày sinh: 14/11/1976 Thẻ căn cước: 080******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39146 |
Họ tên:
Quách Quốc Hiệp
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 091******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 39147 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Thành Thuấn
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 091******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 39148 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thoại
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 080******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 39149 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 079******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 39150 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 15/09/1976 Thẻ căn cước: 086******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39151 |
Họ tên:
Lương Quí Thái
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 089******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39152 |
Họ tên:
Mai Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 060******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39153 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 095******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39154 |
Họ tên:
La Châu Anh Duy
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 095******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39155 |
Họ tên:
Dương Hải Tùng
Ngày sinh: 27/05/1982 Thẻ căn cước: 095******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39156 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 095******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 02/03/1968 Thẻ căn cước: 095******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39158 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khang
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 091******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39159 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 095******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39160 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 035******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy Lợi) |
|
