Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39121 |
Họ tên:
Tạ Huy Hùng
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 079******542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39122 |
Họ tên:
Ong Tú Nhi
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 095******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39123 |
Họ tên:
Trịnh Quang Sơn
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 095******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39124 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 11/05/1982 Thẻ căn cước: 096******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 39125 |
Họ tên:
Dư Hoàng Thiện
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 096******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39126 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 096******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 39127 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàn
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 012******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39128 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thiện
Ngày sinh: 08/04/1980 Hộ chiếu: 040*****873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 39129 |
Họ tên:
_Lê Cao Thanh Trí
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: _08*******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 39130 |
Họ tên:
Đặng Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 093******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 39131 |
Họ tên:
Trương Quốc Minh
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 083******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 39132 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 083******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 39133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngoãn
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 093******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39134 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 093******052 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39135 |
Họ tên:
Trương Vĩ Cường
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 095******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39136 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 06/03/1961 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô |
|
||||||||||||
| 39137 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thái
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 094******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39138 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/03/1979 Thẻ căn cước: 072******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39139 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức Tâm
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 072******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 39140 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dư
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 087******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
