Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39101 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 066******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39102 |
Họ tên:
Lê Trọng Huy
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 086******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39103 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiêm
Ngày sinh: 04/02/1975 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39104 |
Họ tên:
Thân Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 042******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 39105 |
Họ tên:
Trương Tiến Duy
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 39106 |
Họ tên:
Vũ Thành Đồng
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 034******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 39107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39108 |
Họ tên:
Phạm Duy Thành
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 051******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39109 |
Họ tên:
Đỗ Thị Cúc
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39110 |
Họ tên:
Vũ Hồ Hoàng An
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 079******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39111 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 052******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39112 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Du
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 060******674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 39113 |
Họ tên:
_TRẦN QUANG VINH
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: _04*******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39114 |
Họ tên:
_ĐỖ BẢO CHÁNH
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: _06*******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39115 |
Họ tên:
PHAN HUỲNH KHẢI
Ngày sinh: 27/08/1994 CMND: 230***741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39116 |
Họ tên:
_LÊ VIẾT TUẤN
Ngày sinh: 10/10/1964 Thẻ căn cước: _04*******801 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa chất tìm kiếm – Thăm dò |
|
||||||||||||
| 39117 |
Họ tên:
_LÊ HOÀNG NHÂM
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: _03*******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 39118 |
Họ tên:
_VÕ ANH TÀI
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: _04*******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39119 |
Họ tên:
_PHAN TẤT THÀNH
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: _04*******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39120 |
Họ tên:
_ĐINH TIẾN HOÀNG
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: _06*******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
