Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39081 |
Họ tên:
_LÊ VIẾT TUẤN
Ngày sinh: 10/10/1964 Thẻ căn cước: _04*******801 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa chất tìm kiếm – Thăm dò |
|
||||||||||||
| 39082 |
Họ tên:
_LÊ HOÀNG NHÂM
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: _03*******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 39083 |
Họ tên:
_VÕ ANH TÀI
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: _04*******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39084 |
Họ tên:
_PHAN TẤT THÀNH
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: _04*******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39085 |
Họ tên:
_ĐINH TIẾN HOÀNG
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: _06*******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39086 |
Họ tên:
_VŨ TIẾN KHANH
Ngày sinh: 08/03/1981 Thẻ căn cước: _06*******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39087 |
Họ tên:
_PHẠM THỊ DƯƠNG
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: _03*******337 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 39088 |
Họ tên:
_VŨ VĂN ĐẠI
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: _03*******945 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa – Địa chính |
|
||||||||||||
| 39089 |
Họ tên:
_LÊ DUY NHÃ
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: _06*******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39090 |
Họ tên:
_ĐẶNG CÔNG UẨN
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: _25****820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39091 |
Họ tên:
_ĐINH NHO ĐỨC
Ngày sinh: 07/04/1985 CMND: _25****140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39092 |
Họ tên:
_NGUYỄN GIANG THỌ
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: _04*******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 39093 |
Họ tên:
_NGUYỄN QUỐC THẮNG
Ngày sinh: 17/07/1980 Thẻ căn cước: _06*******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39094 |
Họ tên:
_NGUYỄN TRUNG TẬN
Ngày sinh: 03/05/1978 Thẻ căn cước: _05*******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39095 |
Họ tên:
_MAI THỊ THU HÀ
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: _05*******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39096 |
Họ tên:
_NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 25/12/1963 Thẻ căn cước: _04*******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39097 |
Họ tên:
_BÙI ĐÌNH THÀNH
Ngày sinh: 23/08/1974 Thẻ căn cước: _04*******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39098 |
Họ tên:
_PHẠM VIỆT TRUNG
Ngày sinh: 25/03/1968 Thẻ căn cước: _01*******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39099 |
Họ tên:
_TRẦN THỊ QUYÊN
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: _05*******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39100 |
Họ tên:
_LÊ TIẾN HUÂN
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: _00*******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
