Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39061 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 022******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39062 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 022******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39063 |
Họ tên:
Vũ Minh Phong
Ngày sinh: 27/03/1972 Thẻ căn cước: 022******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39064 |
Họ tên:
Dương Đình Tú
Ngày sinh: 29/05/1989 Thẻ căn cước: 022******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39065 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 012******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 39066 |
Họ tên:
Đỗ Phú Quyết
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng ngành KT Công trình xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 39067 |
Họ tên:
Phạm Quốc Oai
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 033******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39068 |
Họ tên:
Nông Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 004******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 39069 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bảo
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 004******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 39070 |
Họ tên:
Nông Văn Hoạt
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 006******477 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39071 |
Họ tên:
Hoàng Anh Phương
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 006******250 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39072 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Ủy
Ngày sinh: 07/02/1999 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 39073 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vạn
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 037******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39074 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhật
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 39076 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 037******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39077 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 027******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 39078 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 034******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39079 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39080 |
Họ tên:
Lê Hồng Sâm
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
