Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39001 |
Họ tên:
Trương Tất Đại
Ngày sinh: 23/06/1991 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 39002 |
Họ tên:
Phan Trung Phong
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39003 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 080******354 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật Xây dựng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39004 |
Họ tên:
Lê Vũ Khanh
Ngày sinh: 12/08/1998 Thẻ căn cước: 068******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39005 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 049******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39006 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiễn
Ngày sinh: 25/05/1968 Thẻ căn cước: 031******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 39007 |
Họ tên:
Mai Hùng Bảo
Ngày sinh: 06/12/1988 CMND: 331***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39008 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khánh
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 056******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39009 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Vũ
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 056******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39010 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huy
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 056******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39011 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đăng
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 035******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39012 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khuê
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 001******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39013 |
Họ tên:
Đoàn Nam Hưng
Ngày sinh: 13/05/1975 Thẻ căn cước: 024******903 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 39014 |
Họ tên:
Đặng Thanh Quỳnh
Ngày sinh: 21/06/1989 CMND: 070***744 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39015 |
Họ tên:
Dương Đức Thọ
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 019******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39016 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 39017 |
Họ tên:
Đào Minh Tuyến
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 034******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39018 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bằng
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 034******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39019 |
Họ tên:
Tường Thế Thành
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 014******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39020 |
Họ tên:
Hoàng Năng Lượng
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 014******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kĩ thuật Điện, điện tử |
|
