Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38981 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thuần
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 044******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38982 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 046******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38983 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Khánh
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 38984 |
Họ tên:
Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 040******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 38985 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 19/12/1993 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38986 |
Họ tên:
Tống Văn Ái
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 38987 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/03/1997 Thẻ căn cước: 037******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38988 |
Họ tên:
Phạm Văn Thể
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 031******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 031******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 38990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 28/05/1969 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38991 |
Họ tên:
Phạm Đăng Gia
Ngày sinh: 03/12/1979 Thẻ căn cước: 034******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38992 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 24/08/1974 Thẻ căn cước: 042******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38993 |
Họ tên:
Phí Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38994 |
Họ tên:
Vừ A Ná
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 014******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 38995 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 015******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38996 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Minh
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38997 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 24/02/1954 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông |
|
||||||||||||
| 38998 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 037******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38999 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thắng
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39000 |
Họ tên:
Trần Mạnh Trường
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
