Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
3881 Họ tên: Lê Ngọc Quốc
Ngày sinh: 06/02/1994
Thẻ căn cước: 056******992
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00208220 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 24/11/2035
3882 Họ tên: Nguyễn Viết Tường
Ngày sinh: 10/06/1989
Thẻ căn cước: 068******355
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00208219 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 24/11/2035
3883 Họ tên: Đặng Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/08/1979
Thẻ căn cước: 014******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208218 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3884 Họ tên: Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 05/12/1986
Thẻ căn cước: 030******673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208217 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3885 Họ tên: Diệp Xuân Bảo
Ngày sinh: 16/03/1990
Thẻ căn cước: 052******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208216 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3886 Họ tên: Lê Cộng Hòa
Ngày sinh: 31/10/1978
Thẻ căn cước: 031******772
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208215 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
KTE-00208215 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3887 Họ tên: Nguyễn Việt Chung
Ngày sinh: 24/08/1997
Thẻ căn cước: 001******272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208214 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3888 Họ tên: Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 29/05/1982
Thẻ căn cước: 022******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208213 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3889 Họ tên: Trần Đình Hoàn
Ngày sinh: 08/02/1982
Thẻ căn cước: 034******995
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208212 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
KTE-00208212 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3890 Họ tên: Đỗ Văn Biên
Ngày sinh: 02/03/1987
Thẻ căn cước: 027******125
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208211 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
KTE-00208211 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3891 Họ tên: Dương Mạnh Dũng
Ngày sinh: 25/06/1984
Thẻ căn cước: 035******430
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208210 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
KTE-00208210 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3892 Họ tên: Vũ Đức Khánh
Ngày sinh: 14/07/1992
Thẻ căn cước: 024******271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208209 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3893 Họ tên: Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 23/05/1977
Thẻ căn cước: 036******968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208208 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3894 Họ tên: Cao Xuân Dũng
Ngày sinh: 24/06/1981
Thẻ căn cước: 001******857
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208207 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3895 Họ tên: Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 15/01/1992
Thẻ căn cước: 040******244
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208206 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3896 Họ tên: Lê Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 12/08/1993
Thẻ căn cước: 038******122
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208205 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3897 Họ tên: Nguyễn Dương Quỳnh
Ngày sinh: 17/10/2000
Thẻ căn cước: 024******895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208204 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
KTE-00208204 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/11/2035
3898 Họ tên: Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 03/03/1995
Thẻ căn cước: 036******418
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208203 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3899 Họ tên: Hoàng Hữu Chiến
Ngày sinh: 05/08/1988
Thẻ căn cước: 001******302
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208202 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
3900 Họ tên: Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 19/05/1984
Thẻ căn cước: 034******039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208201 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/11/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn