Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3881 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quốc
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 056******992 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 3882 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tường
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 068******355 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 3883 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 014******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3884 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3885 |
Họ tên:
Diệp Xuân Bảo
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 052******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3886 |
Họ tên:
Lê Cộng Hòa
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3887 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Chung
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3888 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 29/05/1982 Thẻ căn cước: 022******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3889 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàn
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3890 |
Họ tên:
Đỗ Văn Biên
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 027******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 3891 |
Họ tên:
Dương Mạnh Dũng
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 035******430 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 3892 |
Họ tên:
Vũ Đức Khánh
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 024******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3893 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 23/05/1977 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3894 |
Họ tên:
Cao Xuân Dũng
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3895 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 040******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3896 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3897 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Quỳnh
Ngày sinh: 17/10/2000 Thẻ căn cước: 024******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3898 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 03/03/1995 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3899 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Chiến
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3900 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
