Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3881 |
Họ tên:
Trương Hoài Trưởng
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3882 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 052******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3883 |
Họ tên:
Lý Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 082******919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3884 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Đình Tú
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 040******470 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 3885 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 079******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3886 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/01/2000 Thẻ căn cước: 087******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3887 |
Họ tên:
Nguyễn Cà Lơ
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 096******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3888 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Quý
Ngày sinh: 29/04/1970 Thẻ căn cước: 093******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 3889 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 13/07/1995 Thẻ căn cước: 060******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3890 |
Họ tên:
Cao Xuân Sơn
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3891 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quy
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 060******676 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3892 |
Họ tên:
Lê Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 060******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3893 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình – Địa Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3894 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 077******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3895 |
Họ tên:
Trần Quang Cường
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 058******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 3896 |
Họ tên:
Lê Phong Vương Bảo
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 052******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3897 |
Họ tên:
Lê Văn Tướng
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 058******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 3898 |
Họ tên:
Lê Văn Đủ
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3899 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 06/02/1999 Thẻ căn cước: 083******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3900 |
Họ tên:
Triệu Tấn Phát
Ngày sinh: 26/02/1999 Thẻ căn cước: 054******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
