Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38961 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Minh
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 24/02/1954 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông |
|
||||||||||||
| 38963 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 037******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38964 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thắng
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38965 |
Họ tên:
Trần Mạnh Trường
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38966 |
Họ tên:
Chu Văn Tiệp
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 024******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 38967 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38968 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tân
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 38969 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 030******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 38970 |
Họ tên:
Cao Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 034******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38971 |
Họ tên:
Lý Văn Tình
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 008******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38972 |
Họ tên:
Chu Văn Thái
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38973 |
Họ tên:
Ngô Văn Sải
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 027******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38974 |
Họ tên:
Lương Quang Tuyến
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 025******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38975 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phú
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38976 |
Họ tên:
Lê Hoàng An
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 072******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38977 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 38978 |
Họ tên:
Võ Khắc Quân
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 082******337 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38979 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 27/05/1972 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38980 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 075******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
