Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38921 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: _04*******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi thủy điện;Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38922 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 034******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38923 |
Họ tên:
Trần Văn Tình
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 044******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vững
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 044******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 38925 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 11/02/1977 Thẻ căn cước: 044******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38926 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hải
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 044******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38927 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 044******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38928 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 044******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38929 |
Họ tên:
Bùi Văn Đoàn
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 035******694 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Ngành Địa Chất - Thạc sỹ Kỹ thuật Địa Chất |
|
||||||||||||
| 38930 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38931 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Minh Dũng
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 052******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38932 |
Họ tên:
Phạm Phú Hưng
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 049******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38933 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 049******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xứng
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 38935 |
Họ tên:
Trần Đình Tú
Ngày sinh: 24/01/1976 Thẻ căn cước: 022******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38936 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 056******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38937 |
Họ tên:
Hồ Phùng Dũng
Ngày sinh: 07/03/1975 Thẻ căn cước: 026******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38938 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 045******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38939 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 051******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38940 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trực
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 049******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
