Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38881 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 186***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 045******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38883 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tân
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 38884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nội
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 040******075 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật và công nghệ - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 38885 |
Họ tên:
Hồ Hữu Hà
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 040******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38886 |
Họ tên:
Trần Huỳnh An
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 049******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38887 |
Họ tên:
Tôn Thị Nhật Quỳnh
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 051******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 38888 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Doanh
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 044******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38889 |
Họ tên:
Nguyễn Đan Phượng
Ngày sinh: 17/04/1995 Thẻ căn cước: 044******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 38890 |
Họ tên:
Ngô Công Minh
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 187***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38891 |
Họ tên:
Lê Quốc Cường
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 049******919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 38892 |
Họ tên:
Lê Dũng
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 049******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 38893 |
Họ tên:
Đinh Hải Dương
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 044******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38894 |
Họ tên:
Trần Minh Tài
Ngày sinh: 17/02/1996 CMND: 231***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38895 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 07/12/1971 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38896 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/03/1975 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38897 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 24/10/1973 Thẻ căn cước: 046******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38898 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 049******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38899 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Long
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 049******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38900 |
Họ tên:
Lê Trung Thọ
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 049******785 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
