Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38841 |
Họ tên:
Trịnh Đình Bình
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38842 |
Họ tên:
Trần Đức Vương
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 38843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị năng lượng Nhiệt ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 38844 |
Họ tên:
Lão Văn Trường
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38845 |
Họ tên:
Trần Thành Nam
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 036******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38846 |
Họ tên:
Lê Anh Tài
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38847 |
Họ tên:
Ninh Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38848 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Chung
Ngày sinh: 11/03/1987 Thẻ căn cước: 035******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 38849 |
Họ tên:
Trần Sỹ Lâm
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 037******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 38850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 030******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38851 |
Họ tên:
Phan Minh Thư
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 040******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38852 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 031******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38853 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Mai
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38854 |
Họ tên:
Trần Văn Thuần
Ngày sinh: 02/08/1968 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38855 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 030******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38856 |
Họ tên:
Lê Đăng Hảo
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 040******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38857 |
Họ tên:
Vũ Anh Thái
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38858 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hậu
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 38859 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 040******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 38860 |
Họ tên:
Lê Thế Quốc
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 045******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
