Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38821 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38822 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhân
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38823 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiển
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 034******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38824 |
Họ tên:
Lê Anh Đạt
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 019******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38825 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 036******414 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng; Kỹ sư khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 38826 |
Họ tên:
Trần Văn Tấn
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 030******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38827 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 019******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38828 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dương
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 038******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38829 |
Họ tên:
Bùi Thọ Tân
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 019******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38830 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 151***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38832 |
Họ tên:
Ngô Văn Tài
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38833 |
Họ tên:
Văn Tiến Hùng
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38834 |
Họ tên:
Hồ Nam Đàn
Ngày sinh: 24/10/1980 Thẻ căn cước: 040******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38835 |
Họ tên:
Trần Văn Thủy
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38836 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 38837 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tình
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 035******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38838 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàn
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 008******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38839 |
Họ tên:
Phạm Công Thọ
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 008******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38840 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hưng
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
