Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38801 |
Họ tên:
Phạm Văn Tải
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 033******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38802 |
Họ tên:
Đào Đình Hưng
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 037******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháo
Ngày sinh: 19/11/1974 Thẻ căn cước: 037******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 38804 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38805 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38806 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Quân
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38807 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Lương
Ngày sinh: 15/01/1977 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38808 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 38809 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38810 |
Họ tên:
Đinh Anh Đức
Ngày sinh: 27/04/1976 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38811 |
Họ tên:
Tạ Quang Phúc
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38812 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Báu
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38813 |
Họ tên:
Hoàng Cao Nguyên
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 38814 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 26/08/1980 Thẻ căn cước: 040******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 38815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 38816 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trạch
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 037******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 38817 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Nam
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 033******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38818 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Dung
Ngày sinh: 17/03/1983 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử -Viễn thông |
|
||||||||||||
| 38819 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38820 |
Họ tên:
Kiều Văn Khánh
Ngày sinh: 14/04/1996 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
