Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38781 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Hưng
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 38782 |
Họ tên:
Hoàng Công Giáp
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 036******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38783 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng công trình thuỷ; Kỹ sư Công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 38784 |
Họ tên:
Lê Văn Vang
Ngày sinh: 10/10/1963 Thẻ căn cước: 017******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38785 |
Họ tên:
Dương Hải Phú
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 034******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38786 |
Họ tên:
Đặng Kim Cúc
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 035******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38787 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hưng
Ngày sinh: 31/05/1992 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38788 |
Họ tên:
Phạm Văn Định
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38789 |
Họ tên:
Trần Văn Lãm
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt – Lạnh - Công nghệ Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 38790 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hiếu
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học Công nghiệp Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 38791 |
Họ tên:
Trần Đăng Tú
Ngày sinh: 03/04/1997 Thẻ căn cước: 033******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38792 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trinh
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38793 |
Họ tên:
Nông Đỗ Thuận
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 004******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38794 |
Họ tên:
Lê Đăng Cương
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 042******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38795 |
Họ tên:
Ngô Văn Thủy
Ngày sinh: 05/06/1965 Thẻ căn cước: 027******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38796 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 034******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38797 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 38798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 031******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38799 |
Họ tên:
Phạm Quang Rực
Ngày sinh: 01/07/1974 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38800 |
Họ tên:
Trần Đức Chiến
Ngày sinh: 23/07/1972 Thẻ căn cước: 025******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
