Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3861 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 034******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3862 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 15/11/1997 Thẻ căn cước: 054******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 3863 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 054******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3864 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 064******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3865 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Quốc Linh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 051******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 3866 |
Họ tên:
Lý Chí Tân
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 056******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3867 |
Họ tên:
Lê Dương Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3868 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 042******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3869 |
Họ tên:
Bạch Văn Đường
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 042******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3870 |
Họ tên:
Lê Tiến Hưng
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 042******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3871 |
Họ tên:
Lưu Quốc Nguyễn Luân
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 074******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3872 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Huy Hùng
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 079******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3873 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phát
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 083******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3874 |
Họ tên:
Phạm Quang Thanh
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 051******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3875 |
Họ tên:
Lê Hoàng Dân
Ngày sinh: 14/07/1973 Thẻ căn cước: 049******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3876 |
Họ tên:
Phan Văn Lên
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 3877 |
Họ tên:
Hồ Văn Chí Bảo
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 066******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3878 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 052******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 3879 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Truân
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 056******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3880 |
Họ tên:
Trương Đức Vinh
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 075******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
