Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3861 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3862 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 3863 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lương
Ngày sinh: 14/07/2000 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3864 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 27/11/1999 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3865 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 30/09/2000 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3866 |
Họ tên:
Ngô Đình Nhiên
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3867 |
Họ tên:
Mạc Văn Hùng
Ngày sinh: 16/09/2000 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3868 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương Lâm
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 048******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD và QLDA |
|
||||||||||||
| 3869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 033******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3870 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 13/01/1977 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3871 |
Họ tên:
Lê Tấn Thắng
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 049******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3872 |
Họ tên:
Lê Nhật
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 049******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3873 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Bách
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 049******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & Cn |
|
||||||||||||
| 3874 |
Họ tên:
Võ Đăng Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 049******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3875 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 066******941 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 3876 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 054******368 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 3877 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Hùng
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 054******220 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 3878 |
Họ tên:
Lê Minh Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 052******870 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3879 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thái
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 086******594 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3880 |
Họ tên:
Đinh Xuân Chiến
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 066******209 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
