Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38761 |
Họ tên:
Trương Đăng Công
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 040******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 38762 |
Họ tên:
La Kim Khánh
Ngày sinh: 07/05/1960 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38763 |
Họ tên:
Lê Thanh Xuân
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 038******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38764 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị nhiệt - Lạnh ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 38765 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38766 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 034******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38767 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 025******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 38768 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 030******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38769 |
Họ tên:
Đinh Duy Cát
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 036******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38770 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 037******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38771 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 13/05/1993 Thẻ căn cước: 036******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38772 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thĩnh
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 030******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 38773 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 20/03/1973 Thẻ căn cước: 025******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38774 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 038******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38775 |
Họ tên:
Lê Quang Khải
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 024******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38776 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Thành
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38777 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 037******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 031******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38779 |
Họ tên:
Lã Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 037******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38780 |
Họ tên:
Lê Quốc Trường
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 049******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
