Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38741 |
Họ tên:
Đặng Quang Sơn
Ngày sinh: 26/10/1963 Thẻ căn cước: 022******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38742 |
Họ tên:
Chu Thành Công
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 033******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38743 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 012******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38744 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Tự động |
|
||||||||||||
| 38745 |
Họ tên:
Lê Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 049******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38746 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 033******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38748 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 027******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38749 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 29/05/1987 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38750 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 015******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38751 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trường
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38753 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 036******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 38754 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 030******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 38755 |
Họ tên:
Vũ Trường Quân
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 031******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 38756 |
Họ tên:
Dương Duy Thiệu
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 034******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38757 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38758 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 38759 |
Họ tên:
Hà Đình Phương
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 033******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 38760 |
Họ tên:
Trương Hùng Cường
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
