Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38721 |
Họ tên:
Mai Bắc Ninh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 38722 |
Họ tên:
Bùi Đình Sơn
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38723 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lợi
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Bằng thứ hai) |
|
||||||||||||
| 38724 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38725 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngân
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 38726 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyển Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38727 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 033******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38728 |
Họ tên:
Thiều Tuấn Tú
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38729 |
Họ tên:
Bùi Đức Anh
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 037******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy ( Thiết bị năng lượng tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 38730 |
Họ tên:
Phùng Thế Biên
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 022******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xn mỏ và dk |
|
||||||||||||
| 38731 |
Họ tên:
Trương Huy Khánh
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 042******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 38732 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38733 |
Họ tên:
Phan Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 182***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 38734 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38736 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 040******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38737 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 131***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38738 |
Họ tên:
Mạc Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 022******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38739 |
Họ tên:
Đinh Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 034******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38740 |
Họ tên:
Đặng Văn Việt
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 034******532 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
