Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38701 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 034******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38702 |
Họ tên:
Lê Quang Tam
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 38703 |
Họ tên:
Trần Hữu Hảo
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 025******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38704 |
Họ tên:
Trần Duy Hải
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 031******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38705 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 26/11/1975 Thẻ căn cước: 031******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38706 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/09/1974 Thẻ căn cước: 031******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38707 |
Họ tên:
Đỗ Văn Viễn
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường |
|
||||||||||||
| 38708 |
Họ tên:
Dương Văn Quyết
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 027******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38709 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1978 Thẻ căn cước: 034******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 38710 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 025******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường Ngành kỹ thuật công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38711 |
Họ tên:
Bùi Văn Trang
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 017******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38712 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/03/1969 Thẻ căn cước: 026******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38713 |
Họ tên:
Dương Văn Thuận
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 020******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38714 |
Họ tên:
Dương Văn Học
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 020******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38715 |
Họ tên:
Lưu Kim Họa
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 058******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38716 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 04/06/1974 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 38717 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 037******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38718 |
Họ tên:
Phan Trọng Thùy
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 038******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 034******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
