Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hội
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 054******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38682 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 060******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38683 |
Họ tên:
Phan Đình Trung
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 042******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 38684 |
Họ tên:
Bùi Minh Quang
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 083******150 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 38685 |
Họ tên:
Phạm Quang Khải
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 079******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38686 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Vũ
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 044******466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 38687 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 030******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38688 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 054******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38689 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 092******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38690 |
Họ tên:
Hứa Tân Vĩ
Ngày sinh: 09/07/1995 Thẻ căn cước: 079******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38691 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Xuân
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 38692 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 28/12/1978 Thẻ căn cước: 091******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 38693 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 033******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38694 |
Họ tên:
LÊ KIM TÀI
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 092******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38695 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 015******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38696 |
Họ tên:
_Lê Anh Long
Ngày sinh: 11/11/1968 Thẻ căn cước: _03*******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/12/1982 Thẻ căn cước: 036******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 38698 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 025******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38699 |
Họ tên:
Lê Huy Nhật
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 025******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38700 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
