Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 25/10/1975 Thẻ căn cước: 092******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38642 |
Họ tên:
Châu Tiếng Tri
Ngày sinh: 06/08/1977 Thẻ căn cước: 087******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38643 |
Họ tên:
Vũ Bá Dũng
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38644 |
Họ tên:
Phạm Việt Tiến
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 079******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 38645 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 079******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38646 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hải
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 045******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 38647 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Thiên
Ngày sinh: 24/02/1977 Thẻ căn cước: 092******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 38648 |
Họ tên:
Nguỵ Như Cường
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 058******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38649 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 077******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38650 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38651 |
Họ tên:
Võ Vinh Quang
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 042******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38652 |
Họ tên:
Ngô Văn Trường
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 036******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 38653 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Tường Duy
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 080******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38654 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 046******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38655 |
Họ tên:
Thái Hồng Dũng
Ngày sinh: 20/07/1962 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 38656 |
Họ tên:
Lê Anh Sang
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 38657 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 034******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38658 |
Họ tên:
Lê Hải Thắng
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 011******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38659 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 034******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38660 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 011******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
