Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38621 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tư
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 036******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38622 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Cương
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động khoá |
|
||||||||||||
| 38623 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Triệu
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 087******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38624 |
Họ tên:
Bùi Đức Huy
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 056******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38625 |
Họ tên:
TRÂN NGỌC LIỄM
Ngày sinh: 10/09/1966 Thẻ căn cước: 089******858 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38626 |
Họ tên:
Mai Văn Thuận
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 051******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38627 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Khang
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 083******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38628 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Đình Quốc
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 075******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38629 |
Họ tên:
Vi Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 052******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38630 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Vinh
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 082******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38631 |
Họ tên:
Võ Quốc Tùng
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 066******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38632 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 064******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38633 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 079******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38634 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Rin
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 070******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 38635 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hưng
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 060******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38636 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Ngân
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 052******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38637 |
Họ tên:
Đào Khắc Tiến
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38639 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38640 |
Họ tên:
Phan Thanh Triều
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 072******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
