Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38601 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hương
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi; Thạc sĩ xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 38602 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vương
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 031******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 38603 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 037******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38604 |
Họ tên:
Trần Quang Tiến
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 38605 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sơn
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 025******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38606 |
Họ tên:
Ngô Văn Tôn
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 027******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 024******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38608 |
Họ tên:
Hà Đình Vọng
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 38609 |
Họ tên:
Đặng Quốc Toàn
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38610 |
Họ tên:
Đào Quang Long
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 042******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38611 |
Họ tên:
Ngô Xuân Khải
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 042******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38612 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 042******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 38613 |
Họ tên:
Võ Thị Minh Quy
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 060******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38614 |
Họ tên:
Phan Đình Tá
Ngày sinh: 01/07/1966 Thẻ căn cước: 045******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38615 |
Họ tên:
Huỳnh Duy
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 056******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38616 |
Họ tên:
Lê Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 038******710 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 38617 |
Họ tên:
Ngô Bá Hòa
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 036******395 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38618 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phương
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 066******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38619 |
Họ tên:
Hồ Văn Bảy
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 066******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38620 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Luân
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 240***954 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
