Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38581 |
Họ tên:
Lộc Văn Dương
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 006******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38582 |
Họ tên:
Hoàng Phương Liên
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 006******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38583 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Lâm
Ngày sinh: 28/12/1974 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 38584 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 38585 |
Họ tên:
Trần Trọng Quyền
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38586 |
Họ tên:
Phạm Đức Trang
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38587 |
Họ tên:
Đàm Việt Khuê
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 036******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38589 |
Họ tên:
Trần Huy Nam
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 036******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38590 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tư
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 036******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38591 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Cương
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động khoá |
|
||||||||||||
| 38592 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Triệu
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 087******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38593 |
Họ tên:
Bùi Đức Huy
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 056******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38594 |
Họ tên:
TRÂN NGỌC LIỄM
Ngày sinh: 10/09/1966 Thẻ căn cước: 089******858 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38595 |
Họ tên:
Mai Văn Thuận
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 051******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38596 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Khang
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 083******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38597 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Đình Quốc
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 075******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38598 |
Họ tên:
Vi Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 052******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38599 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Vinh
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 082******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38600 |
Họ tên:
Võ Quốc Tùng
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 066******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
