Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3841 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 044******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 3842 |
Họ tên:
Lê Anh Hào
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 075******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3843 |
Họ tên:
Văn Công Chính
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 087******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3844 |
Họ tên:
Trương Cao Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 05/08/1999 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3845 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thọ
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 091******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3846 |
Họ tên:
Trịnh Đức Dũng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 066******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3847 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3848 |
Họ tên:
Trần Minh Duy
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 083******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3849 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3850 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 087******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3851 |
Họ tên:
Tạ Lê Minh Phương
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 3852 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 052******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3853 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú Tú
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 056******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3854 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 077******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3855 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3856 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Tài
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 056******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3857 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 3858 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Huy
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 045******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3859 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 049******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (quản lý xây dựng) |
|
||||||||||||
| 3860 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phi
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 077******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
