Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3841 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 026******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3842 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 017******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3843 |
Họ tên:
Hoàng Thị Giang
Ngày sinh: 14/03/1999 Thẻ căn cước: 038******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3844 |
Họ tên:
Lê Đức Lộc
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 044******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 3845 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 12/07/2000 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3846 |
Họ tên:
Vũ Huy Hùng
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 3847 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 033******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3848 |
Họ tên:
Đỗ Thế Đính
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 033******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 3849 |
Họ tên:
Trần Tùng Lâm
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 037******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3850 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền Diệu
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 3851 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trọng
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 030******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3852 |
Họ tên:
Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 17/11/1974 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ khoan khai thác |
|
||||||||||||
| 3854 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 031******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3855 |
Họ tên:
Trần Quang Chỉnh
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3856 |
Họ tên:
Hồ Đức Nguyên
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện |
|
||||||||||||
| 3857 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện |
|
||||||||||||
| 3858 |
Họ tên:
Tạ Văn Xuân
Ngày sinh: 24/04/2000 Thẻ căn cước: 033******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3859 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 025******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3860 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư , ngành kiến trúc công trình |
|
