Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38561 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 051******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 38562 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38563 |
Họ tên:
Phan Văn Truyền
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 049******077 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38564 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 052******195 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38565 |
Họ tên:
Đinh Văn Hòa
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 044******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 38566 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 056******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 38567 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 049******865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 082******325 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 38569 |
Họ tên:
Đặng Đình Luật
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 091******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 064******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38571 |
Họ tên:
Phan Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 051******779 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 38572 |
Họ tên:
Võ Ngọc Lê Châu
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 051******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38573 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38574 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thiên
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 066******417 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 38575 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thương
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 051******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38576 |
Họ tên:
Trần Hồng Lưu
Ngày sinh: 21/07/1974 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38577 |
Họ tên:
Trần Đình Hà
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 040******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38578 |
Họ tên:
Phạm Văn Luân
Ngày sinh: 27/09/1998 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38579 |
Họ tên:
Bùi Liêm Sĩ
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 082******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 38580 |
Họ tên:
Dương Văn Hảo
Ngày sinh: 22/10/1974 Thẻ căn cước: 024******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
