Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 024******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38542 |
Họ tên:
Hà Đình Vọng
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 38543 |
Họ tên:
Đặng Quốc Toàn
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38544 |
Họ tên:
Đào Quang Long
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 042******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38545 |
Họ tên:
Ngô Xuân Khải
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 042******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38546 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 042******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 38547 |
Họ tên:
Võ Thị Minh Quy
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 060******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38548 |
Họ tên:
Phan Đình Tá
Ngày sinh: 01/07/1966 Thẻ căn cước: 045******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38549 |
Họ tên:
Huỳnh Duy
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 056******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38550 |
Họ tên:
Lê Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 038******710 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 38551 |
Họ tên:
Ngô Bá Hòa
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 036******395 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38552 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phương
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 066******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38553 |
Họ tên:
Hồ Văn Bảy
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 066******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38554 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Luân
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 240***954 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38555 |
Họ tên:
Phan Đình Tú
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 066******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38556 |
Họ tên:
Phạm Công Huýt
Ngày sinh: 07/07/1977 Thẻ căn cước: 051******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38557 |
Họ tên:
Hoàng Việt Phương
Ngày sinh: 07/05/1964 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38558 |
Họ tên:
Vũ Khoa Nam
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 066******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38559 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Vỹ
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 042******618 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38560 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lâm
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 051******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
