Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38521 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 038******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38522 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 38523 |
Họ tên:
Lê Hồng Tân
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 038******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38524 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huy
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 38525 |
Họ tên:
Lương Văn Khoa
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 014******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38526 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành kỹ thuật năng lượng) |
|
||||||||||||
| 38527 |
Họ tên:
Đào Duy Linh
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 033******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38528 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuỳ
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 038******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 38529 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1975 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động cơ đốt trong ngành cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 38530 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38531 |
Họ tên:
Trần Duyên Hà
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 008******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38532 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuân
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 030******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38533 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuyên
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38534 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 036******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 38535 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hương
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi; Thạc sĩ xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 38536 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vương
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 031******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 38537 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 037******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38538 |
Họ tên:
Trần Quang Tiến
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 38539 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sơn
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 025******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38540 |
Họ tên:
Ngô Văn Tôn
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 027******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
