Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38501 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trúc
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 027******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38503 |
Họ tên:
Sái Đức Chung
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 033******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38504 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 033******450 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 38505 |
Họ tên:
Vũ Thế Công
Ngày sinh: 25/09/1977 Thẻ căn cước: 036******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38506 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hồng
Ngày sinh: 16/04/1972 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38507 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 037******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 38508 |
Họ tên:
Trần Duy Ngọc
Ngày sinh: 09/10/1975 Thẻ căn cước: 036******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38509 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lanh
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 037******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38510 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Anh
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 034******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38511 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 017******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38512 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 036******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38513 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tứ
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 38514 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 014******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 38515 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quyết
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 037******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38516 |
Họ tên:
Phan Văn Thuận
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 38517 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 38518 |
Họ tên:
Trương Văn Minh
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38519 |
Họ tên:
Đặng Bình Minh
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 035******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38520 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Bằng
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 036******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
