Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38481 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38482 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38483 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38484 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 38485 |
Họ tên:
Tạ Văn Thi
Ngày sinh: 13/04/1976 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38486 |
Họ tên:
Lê Trọng Dưỡng
Ngày sinh: 01/03/1961 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38487 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vương
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38488 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cương
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38489 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38490 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38491 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38492 |
Họ tên:
Đỗ Duy Trường
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38493 |
Họ tên:
Vũ Tiến Giáp
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 38494 |
Họ tên:
Tạ Văn Huy
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng Nhiệt ngành công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 38495 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 035******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 38496 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Chung
Ngày sinh: 30/11/1978 Thẻ căn cước: 027******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38497 |
Họ tên:
Lê Thị Thu
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 034******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 38498 |
Họ tên:
Hà Hữu Tiến
Ngày sinh: 26/12/1976 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38499 |
Họ tên:
Cao Đình Hoàn
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38500 |
Họ tên:
Cao Xuân Tùng
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 035******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
