Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38461 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 026******289 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38462 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 026******348 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38463 |
Họ tên:
Phan Bá Thắng
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 026******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xd cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 38464 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 036******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 38465 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 026******214 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38466 |
Họ tên:
Bùi Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 017******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38467 |
Họ tên:
Đinh Quốc Trãi
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 042******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38468 |
Họ tên:
Trần Quốc Mạnh
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 040******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38469 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38470 |
Họ tên:
Đào Sĩ Chiến
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 037******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38471 |
Họ tên:
Phạm Việt Đức
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38472 |
Họ tên:
Phạm Công Bình
Ngày sinh: 08/08/1959 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 38473 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tấn
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 035******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 38474 |
Họ tên:
Võ Bảo Sơn
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 033******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 38475 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 030******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38476 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 027******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38477 |
Họ tên:
Giang Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 025******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38478 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 025******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 38479 |
Họ tên:
Liêu Thị Nguyệt Anh
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 38480 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
