Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38441 |
Họ tên:
Phạm Như Ý
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 051******267 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 38442 |
Họ tên:
Đỗ Tùng Lâm
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 38443 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Trang
Ngày sinh: 30/06/1990 Thẻ căn cước: 075******346 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 38444 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chí Thiện
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 079******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38445 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 072******455 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CSHT |
|
||||||||||||
| 38446 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thế
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 038******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38447 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đồng
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 042******945 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 38448 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Nhật
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 042******580 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38449 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhân
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 089******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 38450 |
Họ tên:
Trương Hồng Thịnh
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 083******523 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38451 |
Họ tên:
Lê Văn Thùy
Ngày sinh: 02/05/1988 Thẻ căn cước: 038******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 38452 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 056******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38453 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38454 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chí Em
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 080******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38455 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Gia
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: THCN Điện Công nghiệp - Dân dụng Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38456 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Xuân
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 068******217 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38457 |
Họ tên:
Trần Quang Kiên
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 024******217 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38458 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 026******869 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38460 |
Họ tên:
Phan Việt Hùng
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 025******231 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa bản đồ |
|
