Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38421 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1965 Thẻ căn cước: 034******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38422 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38423 |
Họ tên:
Lê Tiên Phong
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 030******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 38424 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hải
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 040******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bùi
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 024******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38426 |
Họ tên:
Đậu Thanh Minh
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38427 |
Họ tên:
Lê Quang Thọ
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 019******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 38428 |
Họ tên:
Phạm Hồ Việt
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 080******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 38429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 054******441 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38430 |
Họ tên:
Vũ Minh Tân
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 095******933 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật Công trình Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38431 |
Họ tên:
Trương Thanh Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 079******379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 38432 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngày sinh: 24/09/1974 Thẻ căn cước: 035******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường. |
|
||||||||||||
| 38433 |
Họ tên:
HOÀNG TƯ
Ngày sinh: 10/02/1971 Thẻ căn cước: 002******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây đựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38434 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 051******890 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 38435 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hão
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 080******991 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 38436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 042******289 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 38437 |
Họ tên:
Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 042******491 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 38438 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 075******536 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 38439 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 074******136 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 38440 |
Họ tên:
Thái Minh Tân
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 052******629 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT |
|
