Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38401 |
Họ tên:
Tạ Quang Bình
Ngày sinh: 30/05/1977 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 38402 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chuyên
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38403 |
Họ tên:
Bùi Duy Hải
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38404 |
Họ tên:
Lê Quang Khánh
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 048******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 38405 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 054******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38406 |
Họ tên:
Phạm Chí Sỹ
Ngày sinh: 27/07/1972 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 38407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38408 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lực
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38409 |
Họ tên:
Phạm Minh Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38410 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 30/11/1969 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38412 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 042******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38413 |
Họ tên:
Hoàng Quý Dương
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 040******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 38414 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38415 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lễ
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 033******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 30/09/1964 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38417 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 38418 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 38419 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Điển
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38420 |
Họ tên:
Ngô Hữu Thái
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 027******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
