Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38381 |
Họ tên:
Lê Duy Ninh
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38382 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Hùng
Ngày sinh: 30/05/1981 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38383 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hồng
Ngày sinh: 01/08/1977 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38384 |
Họ tên:
Bùi Văn Tân
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38385 |
Họ tên:
Phan Văn Huy
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 033******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38386 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 017******078 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38387 |
Họ tên:
Văn Lượng
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 042******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệt xây dựng |
|
||||||||||||
| 38388 |
Họ tên:
Phạm Đức Dương
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 035******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38389 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bộ
Ngày sinh: 18/11/1992 Thẻ căn cước: 026******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 38390 |
Họ tên:
Phạm Trường Sinh
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 38391 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đông
Ngày sinh: 21/11/1974 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38392 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 38393 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Dũng
Ngày sinh: 02/05/1974 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38394 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 033******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 38395 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 033******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38396 |
Họ tên:
Trịnh Đạo Nam
Ngày sinh: 26/04/1988 CMND: 172***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38397 |
Họ tên:
Ngô Bình Dương
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38398 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 29/11/1986 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 38399 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 037******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 38400 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
