Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3821 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 038******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3822 |
Họ tên:
Thân Thái Sơn
Ngày sinh: 16/05/1998 Thẻ căn cước: 024******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3823 |
Họ tên:
Ngọ Văn San
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 024******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3824 |
Họ tên:
Lương Văn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/06/1998 Thẻ căn cước: 027******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3825 |
Họ tên:
Trần Hữu Tính
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 096******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3826 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 052******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3827 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hân
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 095******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3828 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 074******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3829 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sử
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 096******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3830 |
Họ tên:
Trương Minh Tới
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 091******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3831 |
Họ tên:
Đinh Duy Quang
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3832 |
Họ tên:
Trương Thái Dương
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 077******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3833 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thành
Ngày sinh: 28/09/1969 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 3834 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Duy
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 082******035 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3835 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhất
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 058******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3836 |
Họ tên:
Cao Huy Quang
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 060******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3837 |
Họ tên:
Bùi Đông Dương
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 091******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3838 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 052******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3839 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3840 |
Họ tên:
Phan Quang Trí
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 051******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
