Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38361 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 026******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38362 |
Họ tên:
Ngô Văn Tư
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 020******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38363 |
Họ tên:
Lê Hữu Hùng
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38364 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38365 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vang
Ngày sinh: 26/08/1970 Thẻ căn cước: 030******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 38366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 31/08/1991 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38367 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sơn
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 022******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38368 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 22/11/1978 Thẻ căn cước: 026******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38369 |
Họ tên:
Vũ Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/10/1971 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38370 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đô
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 030******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38371 |
Họ tên:
Cao Văn Tín
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 033******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38372 |
Họ tên:
Lê Kiều Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 042******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 38373 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hiệp
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 042******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38374 |
Họ tên:
Cù Thanh Hà
Ngày sinh: 14/07/1968 Thẻ căn cước: 027******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 38375 |
Họ tên:
Lý Tiến Hưng
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38376 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quân
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38377 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/02/1971 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí kỹ thuật và vật lý nhiệt độ thấp |
|
||||||||||||
| 38378 |
Họ tên:
Nguyễn Khôi Nguyên
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38379 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 06/08/1976 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38380 |
Họ tên:
Lê Văn Hướng
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
