Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38341 |
Họ tên:
Bùi Thị Vân Nhi
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 033******513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 38342 |
Họ tên:
Trịnh Thu Hồng
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 033******622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 38343 |
Họ tên:
Phạm Tùng Đương
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 033******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38344 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 07/03/1973 Thẻ căn cước: 033******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38345 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 033******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 38346 |
Họ tên:
Lương Văn Chiến
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 033******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38347 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 033******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38348 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phú
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38349 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 035******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38350 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lê Nguyên
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 38351 |
Họ tên:
Mai Văn Duy
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38352 |
Họ tên:
Phan Duy Anh
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38353 |
Họ tên:
Hoàng Việt Khanh
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 040******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 38354 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 017******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38355 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 38356 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Huy
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 38357 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 033******003 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 38358 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38359 |
Họ tên:
Phạm Trung Tuyến
Ngày sinh: 22/02/1971 Thẻ căn cước: 038******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 38360 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 033******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
