Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38321 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 38322 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 17/04/1983 Hộ chiếu: 084*******27. Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38323 |
Họ tên:
Phùng Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 28/05/1987 Thẻ căn cước: 062******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 38324 |
Họ tên:
Trương Đức Cảnh
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 040******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 38325 |
Họ tên:
Lê Viết Mạnh
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38326 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 062******201 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38327 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ca
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 062******267 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38328 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 019******446 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38329 |
Họ tên:
Phạm Văn Trụ
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 030******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38330 |
Họ tên:
Nguyêm Thế Vinh
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 030******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 38331 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 030******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38332 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hoài
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 030******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38333 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN MINH
Ngày sinh: 15/08/1949 Thẻ căn cước: 019******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38334 |
Họ tên:
Cáp Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 033******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38335 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Chinh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 033******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38336 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 033******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38337 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 033******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 38338 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 033******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38339 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luân
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 033******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38340 |
Họ tên:
Khuất Cao Kiên
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
