Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38301 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Duy
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 075******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 38302 |
Họ tên:
Phạm Lê Bảo Long
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 075******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38303 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 079******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38304 |
Họ tên:
Trần Khắc Phong Quang
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 079******752 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 38305 |
Họ tên:
Đỗ Đình Trung
Ngày sinh: 16/09/1978 Thẻ căn cước: 051******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38306 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tạo
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 052******605 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38307 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khai
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 045******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38308 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khương
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 052******260 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38309 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 042******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38310 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 075******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38311 |
Họ tên:
Ngô Duy Thanh
Ngày sinh: 22/01/1993 Thẻ căn cước: 027******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38312 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lục
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 075******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38313 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hưng
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 042******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38314 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 066******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 20/04/1979 Thẻ căn cước: 044******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38316 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Ngọc Khả Khả
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 091******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38317 |
Họ tên:
Võ Thị Trang
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 087******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38318 |
Họ tên:
Võ Trùng Dương
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 091******202 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38319 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 082******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 38320 |
Họ tên:
Trần Văn Bền
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 091******995 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật Điện (Điện công nghiệp) |
|
