Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38281 |
Họ tên:
Dương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 030******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 38283 |
Họ tên:
Ngô Đức Bình
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 030******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 38284 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 230***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 38285 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 030******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38286 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 25/03/1983 Thẻ căn cước: 033******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 38287 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Trường
Ngày sinh: 06/04/1991 Thẻ căn cước: 030******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38288 |
Họ tên:
Phạm Tài Minh
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 201***438 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học (Sinh môi trường);Thạc sĩ Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 38289 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Đan
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 034******147 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 38290 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chính
Ngày sinh: 30/04/1988 Thẻ căn cước: 031******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38291 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38292 |
Họ tên:
Đinh Viết Cường
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 037******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước;Tiến sĩ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/06/1994 CMND: 168***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38294 |
Họ tên:
Hoàng Hà Quang
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38295 |
Họ tên:
ĐỖ ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 093******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38296 |
Họ tên:
VÕ TẤN NGHỊ
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 094******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38297 |
Họ tên:
Mai Nhân Đức
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 034******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38298 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thử
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 040******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa & Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 38299 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 075******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38300 |
Họ tên:
Phan Công Quý
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 042******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
