Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38261 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 051******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38262 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 15/01/1977 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 38263 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/04/1996 CMND: 212***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38264 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Phương
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 049******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38265 |
Họ tên:
Lưu Minh Chánh Tuân
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 060******626 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38266 |
Họ tên:
Đặng Văn Ánh
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38267 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 06/11/1996 Thẻ căn cước: 038******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38268 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 066******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38269 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 056******260 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38270 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 056******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38271 |
Họ tên:
Vũ Hữu Phi
Ngày sinh: 24/05/1977 Thẻ căn cước: 037******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38272 |
Họ tên:
Phạm Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 056******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38273 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 056******669 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38274 |
Họ tên:
Vũ Văn Hòa
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 38275 |
Họ tên:
Dương Thanh Pho
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 091******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38276 |
Họ tên:
Khoa Thế Duy
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 096******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38277 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Linh
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 38278 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lụa
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 033******366 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 38279 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 21/02/1995 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 38280 |
Họ tên:
Lê Thị Nhung
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
