Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38241 |
Họ tên:
Trần Trịnh Minh Tú
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 077******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38242 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 083******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38243 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 066******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38244 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 080******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 28/07/1975 Thẻ căn cước: 024******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nam
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 027******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38247 |
Họ tên:
Thân Quý Trọng
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 024******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 38248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàm
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 027******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38250 |
Họ tên:
Lưu Xuân Nam
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 027******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38251 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 16/01/1987 CMND: 125***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38252 |
Họ tên:
Bùi Quang Dương
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 027******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38253 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trường
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 027******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38254 |
Họ tên:
Cao Ngọc Trung
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 036******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38255 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Chương
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 027******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38256 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tú
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 027******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38257 |
Họ tên:
Trần Văn Phi
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 024******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38258 |
Họ tên:
Trần Công Bắc
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 027******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38259 |
Họ tên:
Ngô Đức Quyết
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 027******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38260 |
Họ tên:
Trương Anh Đức
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 051******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
