Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38221 |
Họ tên:
Trần Quang Hân
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 087******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38222 |
Họ tên:
NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 089******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38223 |
Họ tên:
LÊ VĂN VINH
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 089******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38224 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 08/01/1962 Thẻ căn cước: 026******202 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 015******368 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTGT |
|
||||||||||||
| 38226 |
Họ tên:
Phạm Đình Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 040******469 Trình độ chuyên môn: CĐ XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 38227 |
Họ tên:
Mai Tiến Thuần
Ngày sinh: 19/04/1973 Thẻ căn cước: 033******903 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38228 |
Họ tên:
Bùi Thị Hải
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 015******743 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 38229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 033******385 Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38230 |
Họ tên:
Lê Vân Lĩnh
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 010******404 Trình độ chuyên môn: CĐ. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38231 |
Họ tên:
Vũ Văn Khương
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 38232 |
Họ tên:
Lê Phương Thuý
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 010******730 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38233 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 010******190 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 38234 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 010******456 Trình độ chuyên môn: CĐ. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 38235 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lan Hương
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 010******149 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 38236 |
Họ tên:
Vũ Hoàn Long
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 019******915 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 38237 |
Họ tên:
phạm thị thanh vị
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38238 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38239 |
Họ tên:
Đinh Hoài Công Trực
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 080******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38240 |
Họ tên:
Phạm Tấn Thành
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
