Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38201 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 080******317 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38202 |
Họ tên:
Phan Vũ Hồng Nhân
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 051******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38203 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cường
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 020******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 38204 |
Họ tên:
Lê Ngô Huy
Ngày sinh: 30/06/1998 Thẻ căn cước: 092******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38205 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khương
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 086******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38206 |
Họ tên:
Trịnh Duy Hải
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 036******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 38207 |
Họ tên:
Trương Quang Chính
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 051******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 38208 |
Họ tên:
Hoàng Thành Anh
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 044******908 Trình độ chuyên môn: THCN Công trình Cầu đường - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 38209 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 13/02/1990 CMND: 312***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38210 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/12/1976 Thẻ căn cước: 034******807 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 38211 |
Họ tên:
Võ Tấn Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 052******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 38212 |
Họ tên:
Tất Cẩm Phú
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 079******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38213 |
Họ tên:
Bùi Uy Lâm Thanh Nhật
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 082******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38214 |
Họ tên:
Trương Đại Hải
Ngày sinh: 03/12/1994 Thẻ căn cước: 087******065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 38215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/07/1990 Thẻ căn cước: 026******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38216 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 38217 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạo
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38218 |
Họ tên:
Đặng Văn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38219 |
Họ tên:
Nguyễn Việt
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 060******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38220 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thanh
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 054******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
