Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38181 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 058******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38182 |
Họ tên:
Bùi Nhã Nhi
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 087******246 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38183 |
Họ tên:
Đào Hữu An
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 087******705 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38184 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 044******099 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38185 |
Họ tên:
Trần Văn Hảo
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 033******535 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38186 |
Họ tên:
Đào Văn Tâm
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 082******307 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 38187 |
Họ tên:
Trương Văn Thòn
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 087******956 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 38188 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Bình
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 087******621 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38189 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phú
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 087******635 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38190 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 087******736 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38191 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huân
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 083******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38192 |
Họ tên:
Trần Quốc Quang Hải
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 046******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Công trình (Công nghiệp - Công trình nông thôn) |
|
||||||||||||
| 38193 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lương
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 040******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38194 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 31/05/1978 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38195 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trường
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 038******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 38196 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 079******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38197 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 048******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38198 |
Họ tên:
Vũ Thị Thêm
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 080******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38199 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyền
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 080******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38200 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 087******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
