Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/11/1971 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3802 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3803 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 10/07/2000 Thẻ căn cước: 038******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3804 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sinh
Ngày sinh: 18/07/1986 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 3805 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 038******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 3806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3807 |
Họ tên:
Trần Thị Tâm
Ngày sinh: 13/02/1998 Thẻ căn cước: 038******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3808 |
Họ tên:
Hoàng Đình Kiệm
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3809 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3810 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3811 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 040******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3812 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 040******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3813 |
Họ tên:
Nguyễn Thủ Linh
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 040******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3814 |
Họ tên:
Trần Hưng Bình
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 040******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3815 |
Họ tên:
Phạm Viết Khanh
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3816 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 040******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3817 |
Họ tên:
Lê Hữu Hoà
Ngày sinh: 18/04/1991 Thẻ căn cước: 056******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3818 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Linh
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 058******839 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3819 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 12/05/1997 Thẻ căn cước: 056******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 3820 |
Họ tên:
Trần Lê Thành Phát
Ngày sinh: 12/05/1997 Thẻ căn cước: 056******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
