Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3801 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3802 |
Họ tên:
Lê Văn Vũ
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3803 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3804 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3805 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3806 |
Họ tên:
Lương Quốc Toán
Ngày sinh: 27/01/1962 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3807 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hoan
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3808 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tùng
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 038******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3809 |
Họ tên:
Vũ Đình Trung
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3810 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3811 |
Họ tên:
Trương Nhật Minh Châu
Ngày sinh: 27/07/1998 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3812 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3813 |
Họ tên:
Quách Trường Tân
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3814 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 3815 |
Họ tên:
Trần Minh Anh
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cốp
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 038******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 3817 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 3818 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3819 |
Họ tên:
Lường Hữu Toán
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3820 |
Họ tên:
Bùi Minh Chung
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
