Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38161 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Phương
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38162 |
Họ tên:
Ngô Đình Kông
Ngày sinh: 30/10/1997 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 38163 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38164 |
Họ tên:
Phạm Thị Linh
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 019******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38165 |
Họ tên:
Phạm Văn Hai
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 091******204 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 38166 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Liên
Ngày sinh: 05/07/1976 Thẻ căn cước: 051******042 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 38167 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 045******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38168 |
Họ tên:
Lê Hữu Nam Hùng
Ngày sinh: 31/05/1989 Thẻ căn cước: 064******744 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 38169 |
Họ tên:
Đàng Ngọc Toàn
Ngày sinh: 07/05/1975 Thẻ căn cước: 060******295 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 38170 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hân
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 030******299 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 38171 |
Họ tên:
Đào Phạm Đồng Phước
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 052******538 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38172 |
Họ tên:
Trương Công Tráng
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 075******719 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 38173 |
Họ tên:
Ngô Nhật Hưng.
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 049******866 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng và ĐT |
|
||||||||||||
| 38174 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tân
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 075******546 Trình độ chuyên môn: ThS Kỹ thuật XDCT DD&CN |
|
||||||||||||
| 38175 |
Họ tên:
Ngô Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 075******826 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 38176 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 051******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38177 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 052******597 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 38178 |
Họ tên:
Trần Quang Bảo
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 044******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38179 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 075******633 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38180 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sang
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 058******246 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
