Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38141 |
Họ tên:
Lưu Đình Hùng
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38142 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38143 |
Họ tên:
Phạm Thị Lương
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38144 |
Họ tên:
Ngô Sơn Lâm
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 38145 |
Họ tên:
Phùng Thị Lương
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 024******337 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 38146 |
Họ tên:
Trương Ngọc Ánh
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 38147 |
Họ tên:
Lê Đức Ngọc
Ngày sinh: 22/11/1967 Thẻ căn cước: 024******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 38148 |
Họ tên:
Mai Văn Vinh
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 38149 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 027******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 38150 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Linh
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 080******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38151 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 044******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38152 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhâm
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 38153 |
Họ tên:
Lê Thị Khánh Ly
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 036******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38154 |
Họ tên:
Quách Cao Tiến Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 027******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 38155 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 038******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38156 |
Họ tên:
Lê Tự Đăng Trình
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 048******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38157 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 125***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38158 |
Họ tên:
Mai Nhân Hoàn
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38159 |
Họ tên:
Trịnh Quang Toại
Ngày sinh: 22/02/1976 Thẻ căn cước: 087******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38160 |
Họ tên:
Quách Ngọc Thuần Mỹ
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
